Các bài học
happy woman
-
Nói ngay
happy woman
-
Nói ngay
happy man
-
Nghe và lặp lại
_____ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
người phụ nữ hạnh phúc
-
Dịch ngay
người đàn ông hạnh phúc
Cụm từ chính
smiling person
người đang cười
joyful child
đứa trẻ vui vẻ
cheerful friend
người bạn vui vẻ
Từ vựng
Câu
I see a happy woman.
Tôi thấy một người phụ nữ hạnh phúc.
He is a happy man.
Anh ấy là một người đàn ông hạnh phúc.
I see a smiling person.
Tôi thấy một người đang cười.
She is a joyful child.
Cô ấy là một đứa trẻ vui vẻ.
He is a cheerful friend.
Anh ấy là một người bạn vui vẻ.