happy woman

happy man

S1
Đơn vị 2
3 m
Bài học 3

Các bài học

happy woman

  • Nói ngay

    happy woman

  • Nói ngay

    happy man

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___

  • Dịch ngay

    người phụ nữ hạnh phúc

  • Dịch ngay

    người đàn ông hạnh phúc

Cụm từ chính

smiling person

người đang cười

joyful child

đứa trẻ vui vẻ

cheerful friend

người bạn vui vẻ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
smile
nụ cười
joy
niềm vui
friend
bạn
child
trẻ em

Câu

I see a happy woman.

Tôi thấy một người phụ nữ hạnh phúc.

He is a happy man.

Anh ấy là một người đàn ông hạnh phúc.

I see a smiling person.

Tôi thấy một người đang cười.

She is a joyful child.

Cô ấy là một đứa trẻ vui vẻ.

He is a cheerful friend.

Anh ấy là một người bạn vui vẻ.

Câu hỏi thường gặp

'Smiling person' là một người đang mỉm cười.
'Joyful child' là một đứa trẻ vui vẻ.
'Cheerful friend' là một người bạn vui vẻ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!