Các bài học

today

  • Mów teraz

    today

  • Mów teraz

    tomorrow

  • Powtórz ze słuchu

    _____

  • Powtórz ze słuchu

    ________

  • Przetłumacz teraz

    Hôm nay

  • Przetłumacz teraz

    Ngày mai

Cụm từ chính

next day

ngày tiếp theo

day after

ngày sau

new day

ngày mới

Từ vựng

Từ
Bản dịch
now
bây giờ
sun
mặt trời
time
thời gian
light
ánh sáng

Câu

Today is a new day.

Hôm nay là một ngày mới.

Tomorrow is sunny.

Ngày mai trời nắng.

I like today.

Tôi thích hôm nay.

Tomorrow is the next day.

Ngày mai là ngày tiếp theo.

Now is a good time.

Bây giờ là thời điểm tốt.

The sun will shine tomorrow.

Mặt trời sẽ chiếu sáng vào ngày mai.

Câu hỏi thường gặp

'Next day' có nghĩa là 'ngày hôm sau'.
'New day' có nghĩa là 'ngày mới'.
'Day after' có nghĩa là 'ngày sau'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!