Saturday, Sunday

weekend

S1
Đơn vị 2
2 m
Bài học 3

Các bài học

Saturday, Sunday

  • Mów teraz

    Saturday

  • Mów teraz

    Sunday

  • Mów teraz

    weekend

  • Powtórz ze słuchu

    ________

  • Powtórz ze słuchu

    ______

  • Powtórz ze słuchu

    _______

  • Przetłumacz teraz

    Thứ Bảy

  • Przetłumacz teraz

    Chủ Nhật

  • Przetłumacz teraz

    cuối tuần

Cụm từ chính

time to relax

thời gian để thư giãn

family fun

vui vẻ với gia đình

go outside

ra ngoài

Từ vựng

Từ
Bản dịch
play
chơi
friends
bạn bè
food
thức ăn
rest
nghỉ ngơi
movie
phim

Câu

Saturday is fun.

Thứ Bảy thật vui.

Sunday is a rest day.

Chủ Nhật là ngày nghỉ.

The weekend is here.

Cuối tuần đã đến.

It is time to relax.

Đã đến lúc thư giãn.

I play with friends.

Tôi chơi với bạn bè.

We go outside to play.

Chúng tôi ra ngoài để chơi.

Câu hỏi thường gặp

'Time to relax' có nghĩa là 'thời gian để thư giãn'.
'Family fun' có nghĩa là 'vui chơi với gia đình'.
'Go outside' có nghĩa là 'ra ngoài'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!