Các bài học
Saturday, Sunday
-
Nói ngay
Saturday
-
Nói ngay
Sunday
-
Nói ngay
weekend
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Dịch ngay
Thứ Bảy
-
Dịch ngay
Chủ Nhật
-
Dịch ngay
cuối tuần
Cụm từ chính
time to relax
thời gian để thư giãn
family fun
vui vẻ với gia đình
go outside
ra ngoài
Từ vựng
Câu
Saturday is fun.
Thứ Bảy thật vui.
Sunday is a rest day.
Chủ Nhật là ngày nghỉ.
The weekend is here.
Cuối tuần đã đến.
It is time to relax.
Đã đến lúc thư giãn.
I play with friends.
Tôi chơi với bạn bè.
We go outside to play.
Chúng tôi ra ngoài để chơi.