Các bài học
a brown chair
-
Mów teraz
a brown chair
-
Mów teraz
a black table
-
Mów teraz
a white bed
-
Powtórz ze słuchu
_ _____ _____
-
Powtórz ze słuchu
_ _____ _____
-
Powtórz ze słuchu
_ _____ ___
-
Przetłumacz teraz
một chiếc ghế màu nâu
-
Przetłumacz teraz
một cái bàn màu đen
-
Przetłumacz teraz
một chiếc giường màu trắng
Cụm từ chính
a red book
một cuốn sách đỏ
a blue pen
một cây bút xanh
a green light
một ánh sáng xanh
Từ vựng
Câu
This is a brown chair.
Đây là một chiếc ghế nâu.
There is a black table.
Có một cái bàn đen.
I have a white bed.
Tôi có một cái giường trắng.
I see a red book.
Tôi thấy một cuốn sách đỏ.
I have a blue pen.
Tôi có một cây bút xanh.
This is a green light.
Đây là một ánh sáng xanh.