Các bài học

There is

  • Mów teraz

    There is

  • Mów teraz

    Is there

  • Mów teraz

    Is there a chair?

  • Powtórz ze słuchu

    _____ __

  • Powtórz ze słuchu

    __ _____

  • Powtórz ze słuchu

    __ _____ _ _____?

  • Przetłumacz teraz

    Có…

  • Przetłumacz teraz

    Có… không?

  • Przetłumacz teraz

    Có ghế không?

Cụm từ chính

There is a table.

Có một cái bàn.

There is a book.

Có một quyển sách.

There is a window.

Có một cái cửa sổ.

Từ vựng

Từ
Bản dịch
table
bàn
book
sách
window
cửa sổ
lamp
đèn
desk
bàn làm việc

Câu

There is a chair.

Có một cái ghế.

There is a table.

Có một cái bàn.

Is there a chair?

Có một cái ghế không?

There is a book.

Có một quyển sách.

There is a window.

Có một cái cửa sổ.

Câu hỏi thường gặp

'There is a table' có nghĩa là 'Có một cái bàn'.
'There is a book' có nghĩa là 'Có một quyển sách'.
'There is a window' có nghĩa là 'Có một cái cửa sổ'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!