Các bài học
There is
-
Mów teraz
There is
-
Mów teraz
Is there
-
Mów teraz
Is there a chair?
-
Powtórz ze słuchu
_____ __
-
Powtórz ze słuchu
__ _____
-
Powtórz ze słuchu
__ _____ _ _____?
-
Przetłumacz teraz
Có…
-
Przetłumacz teraz
Có… không?
-
Przetłumacz teraz
Có ghế không?
Cụm từ chính
There is a table.
Có một cái bàn.
There is a book.
Có một quyển sách.
There is a window.
Có một cái cửa sổ.
Từ vựng
Câu
There is a chair.
Có một cái ghế.
There is a table.
Có một cái bàn.
Is there a chair?
Có một cái ghế không?
There is a book.
Có một quyển sách.
There is a window.
Có một cái cửa sổ.