Các bài học
There are
-
Nói ngay
There are
-
Nói ngay
Are there
-
Nói ngay
Are there any windows?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Nghe và lặp lại
___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ _______?
-
Dịch ngay
Có…
-
Dịch ngay
Có… không?
-
Dịch ngay
Có cửa sổ nào không?
Cụm từ chính
There are no doors.
Không có cửa.
There are some chairs.
Có một số ghế.
There are many books.
Có nhiều sách.
Từ vựng
Câu
There are windows.
Có cửa sổ.
Are there chairs?
Có ghế không?
Are there books?
Có sách không?
There are no doors.
Không có cửa.
There are some chairs.
Có một số ghế.
There are many books.
Có nhiều sách.