Các bài học
Do you have a sister?
-
Mów teraz
Do you have a sister?
-
Mów teraz
I have one sister
-
Powtórz ze słuchu
__ ___ ____ _ ______?
-
Powtórz ze słuchu
_ ____ ___ ______
-
Przetłumacz teraz
Bạn có chị gái không?
-
Przetłumacz teraz
Tôi có một chị gái
Cụm từ chính
I have a brother.
Tôi có một người anh trai.
I have a pet.
Tôi có một thú cưng.
This is my family.
Đây là gia đình của tôi.
Từ vựng
Câu
I have one sister.
Tôi có một người chị.
Do you have a sister?
Bạn có một người chị không?
I have a brother.
Tôi có một người anh trai.
I have a pet.
Tôi có một thú cưng.
This is my family.
Đây là gia đình của tôi.