Các bài học
What is your name?
-
Mów teraz
What is your name?
-
Mów teraz
My name is
-
Powtórz ze słuchu
____ __ ____ ____?
-
Powtórz ze słuchu
__ ____ __
-
Przetłumacz teraz
Tên bạn là gì?
-
Przetłumacz teraz
Tên tôi là
Cụm từ chính
I am a student
Tôi là một học sinh
This is my friend
Đây là bạn của tôi
She is a teacher
Cô ấy là một giáo viên
Từ vựng
Câu
What is your name?
Tên bạn là gì?
My name is...
Tên tôi là...
I am a student.
Tôi là một học sinh.
This is my friend.
Đây là bạn của tôi.
She is a teacher.
Cô ấy là một giáo viên.