Các bài học
Are you happy?
-
Nói ngay
Are you happy?
-
Nói ngay
I am happy
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _____?
-
Nghe và lặp lại
_ __ _____
-
Dịch ngay
Bạn có hạnh phúc không?
-
Dịch ngay
Tôi hạnh phúc
Cụm từ chính
I feel good
Tôi cảm thấy tốt
I am sad
Tôi buồn
You are fine
Bạn ổn
Từ vựng
Câu
Are you happy?
Bạn có hạnh phúc không?
I am happy
Tôi hạnh phúc
I feel good
Tôi cảm thấy tốt
I am sad
Tôi buồn
You are fine
Bạn ổn