Các bài học
Situation
-
Giới thiệu
Hello! Hello! I'm Anna. What's your name? I'm Sarah Nice to meet you, Sarah! Nice to meet you too! How are you? I'm fine, and you? I'm good too!
Situation
-
Nói ngay
Nice to meet you
-
Nói ngay
How are you?
-
Nói ngay
I'm fine, and you?
-
Nói ngay
I'm good, too!
-
Nghe và lặp lại
____ __ ____ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ___?
-
Nghe và lặp lại
___ ____, ___ ___?
-
Nghe và lặp lại
___ ____, ___!
-
Dịch ngay
Rất vui được gặp bạn
-
Dịch ngay
Bạn khỏe không?
-
Dịch ngay
Tôi ổn, còn bạn thì sao?
-
Dịch ngay
Tôi cũng tốt!
Situation
-
Nói ngay
Hello, I'm Anna. What's your name?
-
Nói ngay
Nice to meet you Sarah.
-
Nói ngay
How are you?
-
Nói ngay
I'm good too!
-
Nghe và lặp lại
_____, ___ ____. ______ ____ ____?
-
Nghe và lặp lại
____ __ ____ ___ _____.
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ___?
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___!
-
Dịch ngay
Xin chào!
-
Dịch ngay
Tôi là Sarah
-
Dịch ngay
Tôi cũng rất vui được gặp bạn
-
Dịch ngay
Tôi khỏe, còn bạn?