Các bài học

welcoming

  • Giới thiệu

    Let's talk about lifestyle. Listen and repeat. Have fun.

  • Nói ngay

    Their house is very welcoming.

  • Nói ngay

    Their lifestyle is quite extravagant.

  • Nói ngay

    He's an adventurous traveller who loves exploring new destinations.

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____ __ ____ _________.

  • Nghe và lặp lại

    _____ _________ __ _____ ___________.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ ___________ _________ ___ _____ _________ ___ ____________.

  • Dịch ngay

    Ngôi nhà của họ rất hiếu khách

  • Dịch ngay

    Lối sống của họ khá xa hoa

  • Dịch ngay

    Anh ấy là một người thích phiêu lưu, đam mê khám phá những điểm đến mới

Cụm từ chính

lavish lifestyle

lối sống xa hoa

opulent decor

nội thất sang trọng

extravagant tastes

gu thẩm mỹ xa xỉ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
luxury
sang trọng
indulgence
nuông chiều
affluent
giàu có
splendor
lộng lẫy
refinement
tinh tế

Câu

Their home has a warm atmosphere that invites guests.

Ngôi nhà của họ có bầu không khí ấm áp chào đón khách.

He enjoys his trips to exotic places every year.

Anh ấy thích những chuyến đi đến những nơi kỳ lạ mỗi năm.

They often choose unique accommodations for their vacations.

Họ thường chọn nơi ở độc đáo cho kỳ nghỉ của mình.

Many people admire her lavish lifestyle and the beautiful things she owns.

Nhiều người ngưỡng mộ lối sống xa hoa của cô và những thứ đẹp đẽ mà cô sở hữu.

The opulent decor of the restaurant creates a truly special dining experience.

Nội thất sang trọng của nhà hàng tạo ra một trải nghiệm ẩm thực thật sự đặc biệt.

His extravagant tastes make him stand out at any event.

Gu thẩm mỹ xa xỉ của anh ấy khiến anh nổi bật trong bất kỳ sự kiện nào.

Hội thoại

Customer

The decor of this restaurant is stunning. It feels very luxurious.

Nội thất của nhà hàng này thật tuyệt vời. Nó cảm thấy rất sang trọng.

Waiter

Thank you! We aim to provide an opulent dining experience for our guests.

Cảm ơn bạn! Chúng tôi hướng tới việc cung cấp một trải nghiệm ẩm thực sang trọng cho khách hàng.

Customer

I appreciate the attention to detail in the lavish lifestyle you promote here.

Tôi đánh giá cao sự chú ý đến từng chi tiết trong lối sống xa hoa mà bạn quảng bá ở đây.

Waiter

We believe that indulgence is an important part of enjoying life.

Chúng tôi tin rằng việc nuông chiều là một phần quan trọng trong việc tận hưởng cuộc sống.

Customer

I will definitely recommend this place to my friends who enjoy extravagant tastes.

Tôi chắc chắn sẽ giới thiệu nơi này cho bạn bè tôi những người thích gu thẩm mỹ xa xỉ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Lavish lifestyle' có nghĩa là lối sống xa hoa, đặc trưng bởi sự giàu có và sang trọng.
'Opulent decor' có thể được sử dụng để mô tả nội thất phong phú và sang trọng.
'Extravagant tastes' là những sở thích xa hoa, cho thấy sự ưu tiên cho những thứ sang trọng và độc đáo.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐Lifestyle 🌵

welcoming

extravagant

glamorous

minimalist

rural

frugal

Dialogue

Have you met the new neighbours?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!