More freedom

Pros and cons

B2
Đơn vị 4
5 m
Bài học 2

Các bài học

More freedom

  • Nói ngay

    without any restrictions

  • Nói ngay

    You can do whatever you want, without any restrictions.

  • Nói ngay

    offer more freedom

  • Nói ngay

    Travelling independently offers more freedom.

  • Nói ngay

    more challenging

  • Nói ngay

    Planning your own trip is more challenging.

  • Nghe và lặp lại

    _______ ___ ____________

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ __ ________ ___ ____, _______ ___ ____________.

  • Nghe và lặp lại

    _____ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    __________ _____________ ______ ____ _______.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___________

  • Nghe và lặp lại

    ________ ____ ___ ____ __ ____ ___________.

  • Dịch ngay

    Không hề bị hạn chế

  • Dịch ngay

    Bạn có thể làm bất cứ điều gì mình muốn, không hề bị hạn chế

  • Dịch ngay

    Mang lại sự tự do hơn

  • Dịch ngay

    Du lịch tự túc mang lại sự tự do nhiều hơn

  • Dịch ngay

    Thử thách hơn

  • Dịch ngay

    Tự lên kế hoạch cho chuyến đi sẽ thử thách hơn

Cụm từ chính

having more advantages

có nhiều lợi thế hơn

weighing the benefits

cân nhắc lợi ích

considering the drawbacks

xem xét nhược điểm

Từ vựng

Từ
Bản dịch
benefits
lợi ích
disadvantages
nhược điểm
independence
sự độc lập

Câu

Traveling independently can be more rewarding than group trips.

Du lịch độc lập có thể thú vị hơn so với các chuyến đi theo nhóm.

Many people enjoy the freedom that comes with planning their own itinerary.

Nhiều người thích sự tự do mà việc lập kế hoạch cho hành trình của riêng mình mang lại.

Some travelers find planning their own trip to be exciting and fulfilling.

Một số du khách thấy việc lập kế hoạch cho chuyến đi của riêng mình là thú vị và bổ ích.

We need to think about having more advantages and how they affect our choices.

Chúng ta cần nghĩ về việc có nhiều lợi thế hơn và cách chúng ảnh hưởng đến sự lựa chọn của chúng ta.

We should start weighing the benefits and disadvantages of each option.

Chúng ta nên bắt đầu cân nhắc lợi ích và nhược điểm của từng lựa chọn.

Considering the drawbacks is essential when making a decision.

Xem xét nhược điểm là điều cần thiết khi đưa ra quyết định.

Hội thoại

Person A

I think traveling independently has many advantages.

Tôi nghĩ rằng du lịch độc lập có nhiều lợi ích.

Person B

Yes, but we should also consider the drawbacks of such a decision.

Đúng vậy, nhưng chúng ta cũng nên xem xét những nhược điểm của quyết định đó.

Person A

What are the main benefits you see?

Bạn thấy những lợi ích chính nào?

Person B

Having more freedom to choose your schedule is a big plus.

Có thêm tự do để chọn lịch trình của bạn là một điểm cộng lớn.

Person A

That is true, but planning can be more challenging.

Điều đó đúng, nhưng việc lập kế hoạch có thể khó khăn hơn.

Person B

We should weigh the benefits and challenges before making a choice.

Chúng ta nên cân nhắc lợi ích và thách thức trước khi đưa ra lựa chọn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Having more advantages' có nghĩa là có nhiều lợi thế hơn trong một tình huống.
'Weighing the benefits' có nghĩa là phân tích lợi ích trước khi đưa ra quyết định.
'Considering the drawbacks' có nghĩa là xem xét những điểm bất lợi, điều này rất quan trọng trong quá trình ra quyết định.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!