Các bài học
Leadership, part 1
-
Giới thiệu
If you want to improve your Business English, learn these top idioms. Listen to the definitions and use the idioms in example sentences.
-
Nói ngay
shoulder the responsibility
-
Nói ngay
to accept and take the responsibility
-
Nói ngay
To shoulder the responsibility means to accept and take the responsibility
-
Nói ngay
In our team, everyone shoulders the responsibility for their share of work
-
Nói ngay
steer the ship
-
Nói ngay
To steer the ship means to lead or direct the company
-
Nói ngay
The CEO's job is to steer the ship in the right direction
-
Nghe và lặp lại
________ ___ ______________
-
Nghe và lặp lại
__ ______ ___ ____ ___ ______________
-
Nghe và lặp lại
__ ________ ___ ______________ _____ __ ______ ___ ____ ___ ______________
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____, ________ _________ ___ ______________ ___ _____ _____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ___ ____ _____ __ ____ __ ______ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ __ __ _____ ___ ____ __ ___ _____ _________
-
Dịch ngay
Gánh vác trách nhiệm
-
Dịch ngay
chấp nhận và đảm nhận trách nhiệm
-
Dịch ngay
“Gánh vác trách nhiệm” nghĩa là chấp nhận và đảm nhận trách nhiệm
-
Dịch ngay
Trong nhóm của chúng tôi, ai cũng gánh vác phần việc và trách nhiệm của mình
-
Dịch ngay
dẫn dắt, chèo lái công ty
-
Dịch ngay
"To steer the ship" nghĩa là lãnh đạo hoặc định hướng công ty
-
Dịch ngay
Công việc của CEO là chèo lái công ty đi đúng hướng
Cụm từ chính
take the reins
nắm quyền điều hành
lead the charge
dẫn đầu
navigate challenges
vượt qua thử thách
Từ vựng
Câu
In our team, everyone shoulders the responsibility for their share of work.
Trong đội ngũ của chúng tôi, mọi người đều gánh vác trách nhiệm cho phần việc của mình.
To shoulder the responsibility means to accept and take the responsibility.
Gánh vác trách nhiệm có nghĩa là chấp nhận và nhận trách nhiệm.
The CEO's job is to steer the ship in the right direction.
Công việc của CEO là lái con tàu theo hướng đúng.
It is important to take the reins when a project is struggling.
Điều quan trọng là nắm quyền điều hành khi một dự án gặp khó khăn.
She is always ready to lead the charge during difficult times.
Cô ấy luôn sẵn sàng dẫn đầu trong những thời điểm khó khăn.
He knows how to navigate challenges effectively.
Anh ấy biết cách vượt qua thử thách một cách hiệu quả.
Hội thoại
We need someone to take the reins for this project.
Chúng ta cần ai đó nắm quyền điều hành dự án này.
I can lead the charge and make sure we meet the deadline.
Tôi có thể dẫn đầu và đảm bảo rằng chúng ta hoàn thành đúng hạn.
Great! Remember to navigate challenges as they come.
Tuyệt vời! Hãy nhớ vượt qua thử thách khi chúng xuất hiện.
I will do my best to keep the team motivated.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giữ cho đội ngũ luôn có động lực.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.