Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
deep-set eyes
-
Nói ngay
She has deep-set eyes, very intense when she looks at you
-
Nói ngay
strong jawline
-
Nói ngay
He has a strong jawline; you would notice him straight away
-
Nghe và lặp lại
____-___ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____-___ ____, ____ _______ ____ ___ _____ __ ___
-
Nghe và lặp lại
______ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _ ______ ________ ___ _____ ______ ___ ________ ____
-
Dịch ngay
mắt sâu
-
Dịch ngay
Cô ấy có đôi mắt sâu, ánh nhìn rất sắc sảo
-
Dịch ngay
đường viền hàm rõ nét
-
Dịch ngay
Anh ấy có đường viền hàm rất rõ nét, nhìn là nhận ra ngay
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Face and features — advanced vocabulary 👁️
Vocabulary
pale complexion
Vocabulary
deep-set eyes
Situational practise
He has high cheekbones
Dialogue
What do they look like?