Các bài học
perform a play
-
Giới thiệu
In this module, you'll discover phrases for discussing the arts. Let's go!
-
Nói ngay
perform a play
-
Nói ngay
theatre group
-
Nói ngay
The theatre group will perform a play this weekend.
-
Nghe và lặp lại
_______ _ ____
-
Nghe và lặp lại
_______ _____
-
Nghe và lặp lại
___ _______ _____ ____ _______ _ ____ ____ _______.
-
Dịch ngay
diễn kịch
-
Dịch ngay
nhóm kịch
-
Dịch ngay
Nhóm kịch sẽ biểu diễn một vở kịch vào cuối tuần này
Cụm từ chính
act in a drama
diễn trong một vở kịch
rehearse a scene
diễn tập một cảnh
audition for a role
tham gia thử vai
Từ vựng
Câu
The actors are excited about the performance.
Các diễn viên rất hào hứng về buổi biểu diễn.
They are practicing their lines every day.
Họ đang luyện tập lời thoại của mình mỗi ngày.
The audience is looking forward to the show.
Khán giả đang mong chờ buổi biểu diễn.
I want to audition for a role in the next play.
Tôi muốn tham gia thử vai trong vở kịch tiếp theo.
We will rehearse a scene from the new script tomorrow.
Chúng tôi sẽ diễn tập một cảnh từ kịch bản mới vào ngày mai.
She dreams of becoming an actor in a famous theatre.
Cô ấy mơ ước trở thành một diễn viên trong một nhà hát nổi tiếng.
Hội thoại
Are you ready for the audition tomorrow?
Bạn đã sẵn sàng cho buổi thử vai ngày mai chưa?
Yes, I am preparing my lines and practicing every day.
Vâng, tôi đang chuẩn bị lời thoại và luyện tập mỗi ngày.
Great! We will rehearse a scene after the auditions.
Tuyệt! Chúng ta sẽ diễn tập một cảnh sau buổi thử vai.
I hope to act in a drama that everyone will enjoy.
Tôi hy vọng sẽ diễn trong một vở kịch mà mọi người sẽ thích.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Art 🎨
perform a play
theater group
visit an art gallery
explore the latest exhibition
frame a photograph
family reunion
Dialogue
I'm thinking of taking up photography as a hobby.
Test
Challenge time