Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
it helps me unwind
-
Nói ngay
I go for long walks at the weekend; it really helps me unwind
-
Nói ngay
I try to make time for it
-
Nói ngay
I try to make time for reading even when I am busy
-
Nghe và lặp lại
__ _____ __ ______
-
Nghe và lặp lại
_ __ ___ ____ _____ __ ___ ________ __ ______ _____ __ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ___ __ ____ ____ ___ __
-
Nghe và lặp lại
_ ___ __ ____ ____ ___ _______ ____ ____ _ __ ____
-
Dịch ngay
Nó giúp tôi thư giãn
-
Dịch ngay
Tôi thường đi bộ đường dài vào cuối tuần; việc đó thực sự giúp tôi thư giãn
-
Dịch ngay
Tôi cố gắng dành thời gian cho việc đó
-
Dịch ngay
Tôi cố gắng dành thời gian đọc sách ngay cả khi bận rộn
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Hobbies and free time 📷
Vocabulary
I am really into
Vocabulary
it helps me unwind
Situational practice
I try to make time for it
Dialogue
What do you like to do in your free time?