adjust the settings

adjust the settings

B1
Đơn vị 11
2 m
Bài học 2

Các bài học

adjust the settings

  • Nói ngay

    adjust the settings

  • Nói ngay

    turn off notifications

  • Nói ngay

    Let me adjust the settings on my phone to turn off notifications.

  • Nghe và lặp lại

    ______ ___ ________

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ _____________

  • Nghe và lặp lại

    ___ __ ______ ___ ________ __ __ _____ __ ____ ___ _____________.

  • Dịch ngay

    điều chỉnh cài đặt

  • Dịch ngay

    tắt thông báo

  • Dịch ngay

    Để tôi điều chỉnh cài đặt trên điện thoại để tắt thông báo

Cụm từ chính

change preferences

thay đổi sở thích

modify options

sửa đổi tùy chọn

manage alerts

quản lý thông báo

Từ vựng

Từ
Bản dịch
configuration
cấu hình
interface
giao diện
user
người dùng

Câu

I need to adjust the settings for my device.

Tôi cần điều chỉnh cài đặt cho thiết bị của mình.

Can you help me turn off notifications?

Bạn có thể giúp tôi tắt thông báo không?

Let me show you how to adjust the settings.

Để tôi chỉ cho bạn cách điều chỉnh cài đặt.

I want to change preferences for my app.

Tôi muốn thay đổi sở thích cho ứng dụng của mình.

It is easy to modify options on this device.

Thật dễ dàng để sửa đổi tùy chọn trên thiết bị này.

I will manage alerts to reduce distractions.

Tôi sẽ quản lý thông báo để giảm thiểu sự phân tâm.

Hội thoại

User

Can you help me change preferences on this app?

Bạn có thể giúp tôi thay đổi sở thích trên ứng dụng này không?

Support

Sure! First, you need to go to the settings menu.

Chắc chắn rồi! Đầu tiên, bạn cần vào menu cài đặt.

User

I would like to turn off notifications for updates.

Tôi muốn tắt thông báo cho các bản cập nhật.

Support

You can modify options under the notifications section.

Bạn có thể sửa đổi tùy chọn trong phần thông báo.

User

Thank you for your help with managing alerts.

Cảm ơn bạn đã giúp tôi quản lý thông báo.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Change preferences' có nghĩa là 'thay đổi cài đặt', liên quan đến việc tùy chỉnh các tùy chọn trong ứng dụng hoặc thiết bị.
'Modify options' có nghĩa là 'sửa đổi tùy chọn', có nghĩa là thực hiện thay đổi trong các cài đặt có sẵn.
'Manage alerts' có nghĩa là 'quản lý thông báo', liên quan đến việc kiểm soát những thông báo nào được nhận.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!