flexible hours

fixed hours

B1
Đơn vị 1
3 m
Bài học 2

Các bài học

flexible hours

  • Nói ngay

    I'd rather have

  • Nói ngay

    flexible hours

  • Nói ngay

    fixed hours

  • Nói ngay

    I'd rather have flexible hours

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    ________ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ ____ ________ _____

  • Dịch ngay

    Tôi thích có ... hơn

  • Dịch ngay

    giờ làm việc linh hoạt

  • Dịch ngay

    giờ làm việc cố định

  • Dịch ngay

    Tôi thích có giờ làm việc linh hoạt hơn

Cụm từ chính

set working hours

giờ làm việc cố định

regular schedule

lịch trình thường xuyên

standard working times

thời gian làm việc tiêu chuẩn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
commitment
cam kết
availability
tính sẵn có
routine
thói quen

Câu

I prefer to have a job with fixed hours.

Tôi thích có một công việc với giờ làm việc cố định.

Fixed hours can help me maintain a routine.

Giờ làm việc cố định có thể giúp tôi duy trì thói quen.

Some people enjoy having flexible hours instead of fixed hours.

Một số người thích có giờ làm việc linh hoạt thay vì giờ cố định.

Set working hours can help improve commitment.

Giờ làm việc cố định có thể giúp cải thiện cam kết.

A regular schedule is beneficial for many employees.

Một lịch trình thường xuyên có lợi cho nhiều nhân viên.

Standard working times ensure everyone is available at the same time.

Thời gian làm việc tiêu chuẩn đảm bảo mọi người có mặt cùng một lúc.

Hội thoại

Employee

I prefer set working hours to have a better routine.

Tôi thích giờ làm việc cố định để có một thói quen tốt hơn.

Manager

I understand. A regular schedule can help with your availability.

Tôi hiểu. Một lịch trình thường xuyên có thể giúp bạn sẵn có hơn.

Employee

Yes, I feel more productive with standard working times.

Vâng, tôi cảm thấy năng suất hơn với thời gian làm việc tiêu chuẩn.

Manager

That is a good point. Many employees feel the same way.

Đó là một điểm tốt. Nhiều nhân viên cảm thấy như vậy.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Set working hours' có nghĩa là giờ làm việc cố định, được xác định bởi người sử dụng lao động.
'Regular schedule' có nghĩa là lịch trình đều đặn, có thể giúp tổ chức thời gian và sự sẵn có tốt hơn.
'Standard working times' là giờ làm việc tiêu chuẩn, thường được áp dụng trong nhiều công ty.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Job search 🔎

job openings

I'm looking at job openings

flexible hours

fixed hours

salary range

job postings

Dialogue

How's the job search?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!