Các bài học
I’d like
-
Nói ngay
I’d like
-
Nói ngay
well-equipped
-
Nói ngay
I’d like a well-equipped kitchen
-
Nghe và lặp lại
___ ____
-
Nghe và lặp lại
____-________
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _ ____-________ _______
-
Dịch ngay
Tôi muốn
-
Dịch ngay
đầy đủ tiện nghi
-
Dịch ngay
Tôi muốn có một căn bếp đầy đủ tiện nghi
Cụm từ chính
fully furnished apartment
căn hộ đầy đủ nội thất
modern appliances
thiết bị hiện đại
spacious living area
khu vực sinh hoạt rộng rãi
Từ vựng
Câu
I would like to see the kitchen.
Tôi muốn xem nhà bếp.
This apartment is well-equipped for cooking.
Căn hộ này được trang bị tốt cho việc nấu ăn.
I want a spacious living area for my family.
Tôi muốn một khu vực sinh hoạt rộng rãi cho gia đình tôi.
The fully furnished apartment has everything you need.
Căn hộ đầy đủ nội thất có mọi thứ bạn cần.
Modern appliances make cooking easier and more enjoyable.
Thiết bị hiện đại làm cho việc nấu ăn dễ dàng và thú vị hơn.
A spacious living area is perfect for relaxing with friends.
Một khu vực sinh hoạt rộng rãi rất thích hợp để thư giãn với bạn bè.
Hội thoại
I would like to know if this apartment has modern appliances.
Tôi muốn biết xem căn hộ này có thiết bị hiện đại không.
Yes, it includes modern appliances and is fully furnished.
Vâng, nó bao gồm thiết bị hiện đại và được trang bị đầy đủ.
Is there a spacious living area for guests?
Có khu vực sinh hoạt rộng rãi cho khách không?
Absolutely, the living area is very spacious and comfortable.
Chắc chắn rồi, khu vực sinh hoạt rất rộng rãi và thoải mái.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.