Các bài học
Show me the message.
-
Nói ngay
show something someone
-
Nói ngay
Show me the message.
-
Nói ngay
bring something someone
-
Nói ngay
Can you bring me some coffee?
-
Nghe và lặp lại
____ _________ _______
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___ _______.
-
Nghe và lặp lại
_____ _________ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _____ __ ____ ______?
-
Dịch ngay
cho ai xem điều gì đó
-
Dịch ngay
Cho tôi xem tin nhắn đi
-
Dịch ngay
mang cho ai thứ gì đó
-
Dịch ngay
Bạn có thể mang cho tôi một chút cà phê được không?
Cụm từ chính
present an item
trình bày một mặt hàng
display an object
trưng bày một đối tượng
give a demonstration
đưa ra một buổi trình diễn
Từ vựng
Câu
Please show me the message on your phone.
Vui lòng cho tôi xem tin nhắn trên điện thoại của bạn.
Can you show something interesting to the group?
Bạn có thể cho nhóm xem điều gì thú vị không?
I want to bring you the book tomorrow.
Tôi muốn mang cuốn sách đến cho bạn vào ngày mai.
Can you present an item to the class?
Bạn có thể trình bày một mặt hàng cho lớp học không?
I would like to display an object from my collection.
Tôi muốn trưng bày một đối tượng từ bộ sưu tập của mình.
She will give a demonstration of how to use the app.
Cô ấy sẽ đưa ra một buổi trình diễn cách sử dụng ứng dụng.
Hội thoại
Can you show me the message you received?
Bạn có thể cho tôi xem tin nhắn mà bạn nhận được không?
Sure, I will display the object on my phone.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ trưng bày đối tượng trên điện thoại của mình.
I would like to present an item at the meeting.
Tôi muốn trình bày một mặt hàng tại cuộc họp.
That sounds great! Can you give a demonstration?
Nghe có vẻ tuyệt vời! Bạn có thể đưa ra một buổi trình diễn không?
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Verbs with two objects ⚡
Please tell me the news.
Tell someone something
Show me the message.
Show someone something
Could you pass me the sugar?
Pass someone something
Dialogue
Please tell me the news.
Test
Challenge time