Show me the message.

Show someone something

A2
Đơn vị 18
3 m
Bài học 2

Các bài học

Show me the message.

  • Nói ngay

    show something someone

  • Nói ngay

    Show me the message.

  • Nói ngay

    bring something someone

  • Nói ngay

    Can you bring me some coffee?

  • Nghe và lặp lại

    ____ _________ _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ ___ _______.

  • Nghe và lặp lại

    _____ _________ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ _____ __ ____ ______?

  • Dịch ngay

    cho ai xem điều gì đó

  • Dịch ngay

    Cho tôi xem tin nhắn đi

  • Dịch ngay

    mang cho ai thứ gì đó

  • Dịch ngay

    Bạn có thể mang cho tôi một chút cà phê được không?

Cụm từ chính

present an item

trình bày một mặt hàng

display an object

trưng bày một đối tượng

give a demonstration

đưa ra một buổi trình diễn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
item
mặt hàng
object
đối tượng
message
tin nhắn

Câu

Please show me the message on your phone.

Vui lòng cho tôi xem tin nhắn trên điện thoại của bạn.

Can you show something interesting to the group?

Bạn có thể cho nhóm xem điều gì thú vị không?

I want to bring you the book tomorrow.

Tôi muốn mang cuốn sách đến cho bạn vào ngày mai.

Can you present an item to the class?

Bạn có thể trình bày một mặt hàng cho lớp học không?

I would like to display an object from my collection.

Tôi muốn trưng bày một đối tượng từ bộ sưu tập của mình.

She will give a demonstration of how to use the app.

Cô ấy sẽ đưa ra một buổi trình diễn cách sử dụng ứng dụng.

Hội thoại

Customer

Can you show me the message you received?

Bạn có thể cho tôi xem tin nhắn mà bạn nhận được không?

Friend

Sure, I will display the object on my phone.

Chắc chắn rồi, tôi sẽ trưng bày đối tượng trên điện thoại của mình.

Customer

I would like to present an item at the meeting.

Tôi muốn trình bày một mặt hàng tại cuộc họp.

Friend

That sounds great! Can you give a demonstration?

Nghe có vẻ tuyệt vời! Bạn có thể đưa ra một buổi trình diễn không?

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Present an item' có nghĩa là 'trình bày một món đồ'.
'Display an object' có thể được sử dụng khi chúng ta muốn trình bày một cái gì đó một cách trực quan.
'Give a demonstration' có nghĩa là 'thực hiện một buổi trình diễn' hoặc chỉ cho thấy cách một cái gì đó hoạt động.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2⭐ Verbs with two objects ⚡

Please tell me the news.

Tell someone something

Show me the message.

Show someone something

Could you pass me the sugar?

Pass someone something

Dialogue

Please tell me the news.

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!