Các bài học
We must hurry up.
-
Giới thiệu
We use 'must' for rules and obligations.
-
Nói ngay
I must go now.
-
Nói ngay
You must get more sleep.
-
Nói ngay
We must hurry up.
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ___.
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___ ____ _____.
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _____ __.
-
Dịch ngay
Tôi phải đi bây giơ
-
Dịch ngay
Bạn phải ngủ nhiều hơn
-
Dịch ngay
Chúng ta phải nhanh lên
Cụm từ chính
have to leave
phải rời đi
need to rest
cần nghỉ ngơi
should be quick
nên nhanh chóng
Từ vựng
Câu
I must go now because I have an appointment.
Tôi phải đi ngay bây giờ vì tôi có một cuộc hẹn.
You must get more sleep to feel better.
Bạn phải ngủ nhiều hơn để cảm thấy tốt hơn.
We must hurry up to catch the train.
Chúng ta phải nhanh lên để kịp tàu.
I have to leave soon to catch my flight.
Tôi phải rời đi sớm để kịp chuyến bay.
You need to rest if you want to be healthy.
Bạn cần nghỉ ngơi nếu bạn muốn khỏe mạnh.
We should be quick if we want to finish on time.
Chúng ta nên nhanh chóng nếu muốn hoàn thành đúng giờ.
Hội thoại
I must go now, my meeting is starting.
Tôi phải đi ngay bây giờ, cuộc họp của tôi đang bắt đầu.
You should get more sleep before the meeting.
Bạn nên ngủ nhiều hơn trước cuộc họp.
Yes, I have to leave soon and prepare.
Vâng, tôi phải rời đi sớm và chuẩn bị.
We must hurry up if you want to be on time.
Chúng ta phải nhanh lên nếu bạn muốn đúng giờ.
You are right, I should be quick.
Bạn đúng, tôi nên nhanh chóng.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Must and mustn't 💥
We must hurry up.
Must
You mustn't leave your luggage here.
Mustn't
We must try harder next time.
Have to vs must
You mustn't take photos in the museum.
Don't have vs mustn't
Test
Challenge time