Cuter than a monkey.

Cute

A2
Đơn vị 13
3 m
Bài học 1

Các bài học

Cuter than a monkey.

  • Giới thiệu

    It's time to practise the comparative and superlative forms of adjectives. Repeat the examples and have a conversation in English.

  • Nói ngay

    cute - cuter - the cutest

  • Nói ngay

    I think the red panda is cuter than a monkey.

  • Nói ngay

    The red panda is the cutest animal in the world.

  • Nghe và lặp lại

    ____ - _____ - ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ___ ___ _____ __ _____ ____ _ ______.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ _____ __ ___ ______ ______ __ ___ _____.

  • Dịch ngay

    dễ thương – dễ thương hơn – dễ thương nhất

  • Dịch ngay

    Tôi nghĩ gấu trúc đỏ dễ thương hơn khỉ

  • Dịch ngay

    Gấu trúc đỏ là loài động vật dễ thương nhất trên thế giới

Cụm từ chính

adorable little creature

sinful dễ thương

sweet and charming

ngọt ngào và quyến rũ

lovable animal

con vật đáng yêu

Từ vựng

Từ
Bản dịch
delightful
thú vị
endearing
dễ thương
playful
nghịch ngợm

Câu

I think the red panda is the cutest animal in the world.

Tôi nghĩ gấu trúc đỏ là con vật dễ thương nhất thế giới.

The red panda is cuter than a monkey.

Gấu trúc đỏ dễ thương hơn một con khỉ.

The red panda is cuter than other animals.

Gấu trúc đỏ dễ thương hơn các loài động vật khác.

The adorable little creature plays in the trees.

Sinh vật nhỏ dễ thương chơi đùa trên cây.

Many people find the sweet and charming puppy irresistible.

Nhiều người thấy chú cún ngọt ngào và quyến rũ thật không thể cưỡng lại.

The lovable animal is known for its playful personality.

Con vật đáng yêu này nổi tiếng với tính cách nghịch ngợm của nó.

Hội thoại

Customer

Excuse me, which animal do you think is the cutest?

Xin lỗi, bạn nghĩ con vật nào là dễ thương nhất?

Zoologist

I believe the red panda is the cutest animal.

Tôi tin rằng gấu trúc đỏ là con vật dễ thương nhất.

Customer

Why do you think that?

Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?

Zoologist

It is an adorable little creature with a sweet face.

Nó là một sinh vật nhỏ dễ thương với gương mặt ngọt ngào.

Customer

I agree! It is so charming.

Tôi đồng ý! Nó thật quyến rũ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ này có nghĩa là 'sinh vật nhỏ dễ thương', ám chỉ đến một cái gì đó rất dễ thương.
'Sweet and charming' có nghĩa là 'ngọt ngào và quyến rũ', và có thể mô tả một con vật hoặc người thú vị.
'Lovable animal' dịch sang tiếng Việt là 'con vật dễ mến', mô tả một con vật dễ yêu quý.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2⭐ Comparatives and superlatives ⚡

Cuter than a monkey.

Cute

The most graceful sea animals

Graceful

Gentler than you think.

Gentle

Dialogue

Do you think mountain gorillas are gentle?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!