The menu looks interesting

You seem excited

A2
Đơn vị 20
3 m
Bài học 3

Các bài học

The menu looks interesting

  • Nói ngay

    looks interesting

  • Nói ngay

    The menu looks interesting

  • Nói ngay

    seem excited

  • Nói ngay

    What happened? You seem excited

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___________

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ _____ ___________

  • Nghe và lặp lại

    ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ________? ___ ____ _______

  • Dịch ngay

    trông thật thú vị

  • Dịch ngay

    Thực đơn trông thật thú vị

  • Dịch ngay

    có vẻ hào hứng

  • Dịch ngay

    Có chuyện gì thế? Bạn trông có vẻ rất hào hứng

Cụm từ chính

feels enthusiastic

cảm thấy nhiệt tình

seems joyful

có vẻ vui vẻ

appears happy

có vẻ hạnh phúc

Từ vựng

Từ
Bản dịch
enthusiasm
sự nhiệt tình
joy
niềm vui
happiness
hạnh phúc

Câu

You seem excited about the new movie.

Bạn có vẻ hào hứng về bộ phim mới.

What happened? You seem excited about your trip.

Chuyện gì đã xảy ra? Bạn có vẻ hào hứng về chuyến đi của mình.

The menu looks interesting today, does it not?

Thực đơn hôm nay trông thú vị, phải không?

I feel enthusiastic about the concert tonight.

Tôi cảm thấy nhiệt tình về buổi hòa nhạc tối nay.

She seems joyful when she talks about her family.

Cô ấy có vẻ vui vẻ khi nói về gia đình của mình.

He appears happy with his new job.

Anh ấy có vẻ hạnh phúc với công việc mới của mình.

Hội thoại

Friend

What happened? You seem excited about the game.

Chuyện gì đã xảy ra? Bạn có vẻ hào hứng về trận đấu.

John

Yes, I feel enthusiastic. My team is playing in the final!

Vâng, tôi cảm thấy nhiệt tình. Đội của tôi đang thi đấu ở trận chung kết!

Friend

That is great! It seems joyful to watch the final.

Thật tuyệt! Có vẻ vui vẻ khi xem trận chung kết.

John

I agree. It always appears happy when they win.

Tôi đồng ý. Nó luôn có vẻ hạnh phúc khi họ thắng.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Feels enthusiastic' có nghĩa là ai đó cảm thấy tràn đầy nhiệt huyết.
'Seems joyful' được sử dụng khi ai đó có vẻ vui vẻ hoặc hạnh phúc.
'Happiness' là cảm giác hạnh phúc hoặc vui vẻ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2⭐ Verbs of sensation 👀

The soup tastes delicious

The music sounds soothing

The place smells so fresh

The fabric feels so soft

The menu looks interesting

You seem excited

Dialogue

How do you like this place?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!