Is there a gluten-free option?

Dairy-free

A2
Đơn vị 15
3 m
Bài học 1

Các bài học

Is there a gluten-free option?

  • Giới thiệu

    Eating out means eating at a restaurant. Learn new phrases that will help you order the right option for you.

  • Nói ngay

    gluten- free option

  • Nói ngay

    dairy- free option

  • Nói ngay

    Is there a gluten- free option?

  • Nghe và lặp lại

    ______- ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _____- ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ _____ _ ______- ____ ______?

  • Dịch ngay

    lựa chọn không chứa gluten

  • Dịch ngay

    lựa chọn không chứa sản phẩm từ sữa

  • Dịch ngay

    Ở đây có món nào không chứa gluten không?

Cụm từ chính

lactose-free choice

lựa chọn không có lactose

plant-based product

sản phẩm từ thực vật

non-dairy alternative

sự thay thế không có sữa

Từ vựng

Từ
Bản dịch
soy
đậu nành
almond
hạnh nhân
oat
yến mạch
cashew
hạt điều
coconut
dừa

Câu

I would like to know if there is a dairy-free option available.

Tôi muốn biết liệu có lựa chọn không có sữa nào không.

The menu has several gluten-free options.

Thực đơn có một số lựa chọn không chứa gluten.

Could you tell me if there is a gluten-free option on the menu?

Bạn có thể cho tôi biết liệu có lựa chọn không chứa gluten nào trên thực đơn không?

This restaurant offers a variety of plant-based products.

Nhà hàng này cung cấp nhiều sản phẩm từ thực vật.

I prefer a lactose-free choice for my coffee.

Tôi thích lựa chọn không có lactose cho cà phê của mình.

They have a non-dairy alternative for those who are allergic to milk.

Họ có một sự thay thế không có sữa cho những ai bị dị ứng với sữa.

Hội thoại

Customer

Do you have any non-dairy alternatives?

Bạn có bất kỳ sự thay thế nào không có sữa không?

Waiter

Yes, we offer several plant-based products.

Vâng, chúng tôi cung cấp một số sản phẩm từ thực vật.

Customer

I would like a lactose-free choice for my dessert.

Tôi muốn một lựa chọn không có lactose cho món tráng miệng của mình.

Waiter

Sure, we have almond and coconut options available.

Chắc chắn rồi, chúng tôi có lựa chọn hạnh nhân và dừa có sẵn.

Customer

That sounds great. I will take the coconut dessert.

Nghe thật tuyệt. Tôi sẽ chọn món tráng miệng dừa.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Lactose-free choice' có nghĩa là lựa chọn không chứa lactose.
'Plant-based products' là những sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật, chẳng hạn như đậu phụ hoặc sữa đậu nành.
'Non-dairy alternative' là một lựa chọn không chứa sản phẩm từ sữa, lý tưởng cho những người bị dị ứng với sữa.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2⭐ Eating out 🥗

Is there a gluten-free option?

Dairy-free

Can you recommend a dish?

Specialise in

We'll start with the chef's special.

Customer favourite

Dialogue

What is the chef's special?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!