Các bài học
in-laws
-
Giới thiệu
Today's word of the day is “in-laws”
-
Nói ngay
My wife's parents are my in-laws
-
Nói ngay
My in-laws are coming to the party tonight
-
Nghe và lặp lại
__ ______ _______ ___ __ __-____
-
Nghe và lặp lại
__ __-____ ___ ______ __ ___ _____ _______
-
Dịch ngay
Bố mẹ vợ/chồng của tôi là in-laws của tôi.
-
Dịch ngay
Gia đình bên vợ/chồng tôi sẽ đến dự tiệc tối nay
Cụm từ chính
family members
thành viên trong gia đình
married couple
cặp vợ chồng
close relatives
người thân gần gũi
Từ vựng
Câu
I am going to introduce my in-laws to my friends.
Tôi sẽ giới thiệu gia đình vợ/chồng tôi với bạn bè.
My in-laws enjoy spending time with us.
Gia đình vợ/chồng tôi thích dành thời gian với chúng tôi.
My wife's parents are very friendly.
Bố mẹ vợ tôi rất thân thiện.
My family members will join us for dinner.
Các thành viên trong gia đình tôi sẽ tham gia bữa tối với chúng tôi.
The married couple has two children.
Cặp vợ chồng có hai đứa trẻ.
We often visit our close relatives during holidays.
Chúng tôi thường thăm người thân gần gũi vào những dịp lễ.
Hội thoại
Are your family members coming to the party?
Các thành viên trong gia đình bạn có đến bữa tiệc không?
Yes, my in-laws are coming too.
Có, gia đình vợ/chồng tôi cũng sẽ đến.
Is the married couple bringing their children?
Cặp vợ chồng có đưa con cái của họ đến không?
Yes, they have a son and a daughter.
Có, họ có một con trai và một con gái.
That sounds great! I love meeting close relatives.
Nghe thật tuyệt! Tôi thích gặp gỡ người thân gần gũi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Family 👨👨👧👦
in-laws
My wife's parents are my in-laws.
Describing appearance
Listen and learn
My father has short hair.
Decsribing appearance
Family
How many brothers and sisters do you have?