in-laws

My wife's parents are my in-laws.

A1
Đơn vị 5
4 m
Bài học 1

Các bài học

in-laws

  • Giới thiệu

    Today's word of the day is “in-laws”

  • Nói ngay

    My wife's parents are my in-laws

  • Nói ngay

    My in-laws are coming to the party tonight

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ _______ ___ __ __-____

  • Nghe và lặp lại

    __ __-____ ___ ______ __ ___ _____ _______

  • Dịch ngay

    Bố mẹ vợ/chồng của tôi là in-laws của tôi.

  • Dịch ngay

    Gia đình bên vợ/chồng tôi sẽ đến dự tiệc tối nay

Cụm từ chính

family members

thành viên trong gia đình

married couple

cặp vợ chồng

close relatives

người thân gần gũi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
daughter
con gái
son
con trai
siblings
anh chị em

Câu

I am going to introduce my in-laws to my friends.

Tôi sẽ giới thiệu gia đình vợ/chồng tôi với bạn bè.

My in-laws enjoy spending time with us.

Gia đình vợ/chồng tôi thích dành thời gian với chúng tôi.

My wife's parents are very friendly.

Bố mẹ vợ tôi rất thân thiện.

My family members will join us for dinner.

Các thành viên trong gia đình tôi sẽ tham gia bữa tối với chúng tôi.

The married couple has two children.

Cặp vợ chồng có hai đứa trẻ.

We often visit our close relatives during holidays.

Chúng tôi thường thăm người thân gần gũi vào những dịp lễ.

Hội thoại

Person A

Are your family members coming to the party?

Các thành viên trong gia đình bạn có đến bữa tiệc không?

Person B

Yes, my in-laws are coming too.

Có, gia đình vợ/chồng tôi cũng sẽ đến.

Person A

Is the married couple bringing their children?

Cặp vợ chồng có đưa con cái của họ đến không?

Person B

Yes, they have a son and a daughter.

Có, họ có một con trai và một con gái.

Person A

That sounds great! I love meeting close relatives.

Nghe thật tuyệt! Tôi thích gặp gỡ người thân gần gũi.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Family members' là thành viên trong gia đình, tức là những người có mối quan hệ huyết thống.
'Married couple' đề cập đến một cặp đôi đang trong mối quan hệ hôn nhân.
'Close relatives' là những người thân gần gũi, như cha mẹ, anh chị em hoặc con cái.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!