to have dinner

We sometimes have dinner at a restaurant.

A1
Đơn vị 2
1 m
Bài học 2

Các bài học

to have dinner

  • Mów teraz

    to have dinner

  • Mów teraz

    to have dinner at a restaurant

  • Mów teraz

    We sometimes have dinner at a restaurant.

  • Powtórz ze słuchu

    __ ____ ______

  • Powtórz ze słuchu

    __ ____ ______ __ _ __________

  • Powtórz ze słuchu

    __ _________ ____ ______ __ _ __________.

  • Przetłumacz teraz

    ăn tối

  • Przetłumacz teraz

    ăn tối ở nhà hàng

  • Przetłumacz teraz

    Thỉnh thoảng chúng tôi ăn tối ở nhà hàng

Cụm từ chính

to eat out

đi ăn ngoài

to try new dishes

thử các món ăn mới

to enjoy a meal

thưởng thức một bữa ăn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
meal
bữa ăn
menu
thực đơn
table
bàn

Câu

We enjoy a meal together at times.

Chúng tôi đôi khi thưởng thức bữa ăn cùng nhau.

My family likes to have dinner during the weekend.

Gia đình tôi thích ăn tối vào cuối tuần.

Sometimes, we prefer to eat out instead of cooking.

Đôi khi, chúng tôi thích đi ăn ngoài hơn là nấu ăn.

We often eat out on special occasions.

Chúng tôi thường đi ăn ngoài vào những dịp đặc biệt.

It is nice to try new dishes at different restaurants.

Thật tuyệt khi thử các món ăn mới tại những nhà hàng khác nhau.

I always enjoy a meal with my friends.

Tôi luôn thưởng thức bữa ăn với bạn bè.

Hội thoại

Customer

Hello! I would like to see the menu, please.

Xin chào! Tôi muốn xem thực đơn, làm ơn.

Waiter

Sure! Here is the menu. What would you like to try?

Chắc chắn rồi! Đây là thực đơn. Bạn muốn thử món gì?

Customer

I want to try new dishes tonight.

Tôi muốn thử các món ăn mới tối nay.

Waiter

That sounds great! Would you like to eat out often?

Nghe có vẻ tuyệt! Bạn có muốn đi ăn ngoài thường xuyên không?

Customer

Yes, I enjoy a meal at different places.

Có, tôi thích thưởng thức bữa ăn ở những nơi khác nhau.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'To eat out' có nghĩa là 'ăn ở ngoài', tức là dùng bữa tại nhà hàng.
'To try new dishes' có nghĩa là 'thử các món ăn mới', điều này có thể nói khi bạn muốn thử một cái gì đó khác.
'To enjoy a meal' có nghĩa là 'thưởng thức bữa ăn', điều này có nghĩa là bạn có niềm vui khi ăn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!