Các bài học
I am always happy
-
Mów teraz
I am always happy.
-
Mów teraz
I am sometimes angry
-
Mów teraz
I am never late.
-
Powtórz ze słuchu
_ __ ______ _____.
-
Powtórz ze słuchu
_ __ _________ _____
-
Powtórz ze słuchu
_ __ _____ ____.
-
Przetłumacz teraz
Tôi luôn vui vẻ
-
Przetłumacz teraz
Thỉnh thoảng tôi cảm thấy tức giận
-
Przetłumacz teraz
Tôi không bao giờ đến trễ
Cụm từ chính
I feel joyful
Tôi cảm thấy vui vẻ
I often smile
Tôi thường cười
I rarely frown
Tôi hiếm khi nhăn mặt
Từ vựng
Câu
I am always happy when I see my friends.
Tôi luôn hạnh phúc khi gặp bạn bè.
I am sometimes angry when things do not go well.
Tôi đôi khi tức giận khi mọi thứ không suôn sẻ.
I am never late for school.
Tôi không bao giờ muộn học.
I feel joyful when I listen to music.
Tôi cảm thấy vui vẻ khi nghe nhạc.
I often smile at my family.
Tôi thường cười với gia đình.
I rarely frown during happy moments.
Tôi hiếm khi nhăn mặt trong những khoảnh khắc vui vẻ.
Hội thoại
I am always happy when we play together.
Tôi luôn hạnh phúc khi chúng ta chơi cùng nhau.
I often smile because you make me laugh.
Tôi thường cười vì bạn khiến tôi cười.
Are you sometimes angry when I win?
Có phải bạn đôi khi tức giận khi tôi thắng không?
No, I feel joyful because we have fun.
Không, tôi cảm thấy vui vẻ vì chúng ta có thời gian vui vẻ.
I rarely frown during our games.
Tôi hiếm khi nhăn mặt trong các trò chơi của chúng ta.