Các bài học
Grammar
-
Nói ngay
I often watch TV
-
Nói ngay
Do you often watch TV?
-
Nói ngay
We sometimes go out with friends
-
Nói ngay
Do you sometimes go out with friends?
-
Nói ngay
They seldom eat sweets
-
Nói ngay
Do they seldom eat sweets?
-
Nghe và lặp lại
_ _____ _____ __
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____ _____ __?
-
Nghe và lặp lại
__ _________ __ ___ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _________ __ ___ ____ _______?
-
Nghe và lặp lại
____ ______ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ______ ___ ______?
-
Dịch ngay
Tôi thường xem tivi
-
Dịch ngay
Bạn có thường xuyên xem TV không?
-
Dịch ngay
Thỉnh thoảng chúng tôi đi chơi với bạn bè
-
Dịch ngay
Bạn có thỉnh thoảng đi chơi với bạn bè không?
-
Dịch ngay
Họ hiếm khi ăn đồ ngọt
-
Dịch ngay
Họ có hiếm khi ăn đồ ngọt không?
Cụm từ chính
I usually read books.
Tôi thường đọc sách.
Do you usually read books?
Bạn thường đọc sách chứ?
She never plays sports.
Cô ấy không bao giờ chơi thể thao.
Từ vựng
Câu
I often watch TV in the evening.
Tôi thường xem TV vào buổi tối.
Do you sometimes go out with friends on weekends?
Bạn có đôi khi đi ra ngoài với bạn bè vào cuối tuần không?
They seldom eat sweets before dinner.
Họ hiếm khi ăn đồ ngọt trước bữa tối.
I usually read books before sleeping.
Tôi thường đọc sách trước khi ngủ.
Do you usually read books in the park?
Bạn thường đọc sách trong công viên chứ?
She never plays sports, but she enjoys watching them.
Cô ấy không bao giờ chơi thể thao, nhưng cô ấy thích xem chúng.
Hội thoại
Do you usually read books in your free time?
Bạn thường đọc sách trong thời gian rảnh rỗi chứ?
Yes, I usually read books and spend time outside.
Có, tôi thường đọc sách và dành thời gian ở ngoài trời.
What kind of books do you like?
Bạn thích loại sách nào?
I never read horror books, they scare me.
Tôi không bao giờ đọc sách kinh dị, chúng làm tôi sợ.
Do you often go to the library?
Bạn có thường đi đến thư viện không?
Yes, I often go to the library to find new books.
Có, tôi thường đi đến thư viện để tìm sách mới.