Các bài học
Drink coffee
-
Nói ngay
to drink coffee
-
Nói ngay
to eat sweets
-
Nói ngay
to go out with friends
-
Nói ngay
to watch TV
-
Nói ngay
to drink tea
-
Nói ngay
to sleep well
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
__ __ ___ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
__ _____ __
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ___
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ____
-
Dịch ngay
uống cà phê
-
Dịch ngay
ăn đồ ngọt
-
Dịch ngay
đi chơi với bạn bè
-
Dịch ngay
xem TV
-
Dịch ngay
uống trà
-
Dịch ngay
Ngủ ngon
Cụm từ chính
to have fun
có niềm vui
to enjoy music
thưởng thức âm nhạc
to play games
chơi trò chơi
Từ vựng
Câu
I love to drink coffee with my friends.
Tôi thích uống cà phê với bạn bè.
We often go out with friends to watch TV.
Chúng tôi thường đi ra ngoài với bạn bè để xem TV.
It is nice to eat sweets while we relax.
Thật tuyệt khi ăn đồ ngọt trong khi chúng tôi thư giãn.
We always have fun when we meet.
Chúng tôi luôn có niềm vui khi gặp nhau.
They enjoy music at the party.
Họ thưởng thức âm nhạc tại bữa tiệc.
Sometimes, we play games together.
Đôi khi, chúng tôi cùng chơi trò chơi.
Hội thoại
Do you want to go out with friends this weekend?
Bạn có muốn ra ngoài với bạn bè vào cuối tuần này không?
Yes, I would love to have fun together!
Có, tôi rất muốn có niềm vui cùng nhau!
What do you want to do? We can drink coffee or enjoy music.
Bạn muốn làm gì? Chúng ta có thể uống cà phê hoặc thưởng thức âm nhạc.
How about playing games at my house?
Thế nào nếu chơi trò chơi ở nhà tôi?
That sounds like a great idea!
Nghe có vẻ như một ý tưởng tuyệt vời!