Các bài học
to go out
-
Nói ngay
to go out
-
Nói ngay
to go out with friends
-
Nói ngay
I often go out with friends.
-
Nghe và lặp lại
__ __ ___
-
Nghe và lặp lại
__ __ ___ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
_ _____ __ ___ ____ _______.
-
Dịch ngay
đi chơi
-
Dịch ngay
đi chơi với bạn bè
-
Dịch ngay
Tôi thường đi chơi với bạn bè
Cụm từ chính
to spend time together
dành thời gian bên nhau
to have fun
vui vẻ
to meet new people
gặp gỡ những người mới
Từ vựng
Câu
I enjoy spending time with my friends.
Tôi thích dành thời gian với bạn bè của mình.
Going out with friends is always enjoyable.
Đi ra ngoài với bạn bè luôn thú vị.
I like to meet new people when I go out.
Tôi thích gặp gỡ những người mới khi ra ngoài.
We always try to have fun when we are together.
Chúng tôi luôn cố gắng vui vẻ khi ở bên nhau.
On weekends, I like to spend time together with my friends.
Vào cuối tuần, tôi thích dành thời gian bên nhau với bạn bè.
It is great to meet new people at parties.
Thật tuyệt khi gặp gỡ những người mới tại các bữa tiệc.
Hội thoại
Do you want to go out this weekend?
Bạn có muốn ra ngoài vào cuối tuần này không?
Yes, I would love to spend time together!
Có, tôi rất muốn dành thời gian bên nhau!
What do you want to do?
Bạn muốn làm gì?
We can go to a party or meet new people.
Chúng ta có thể đi dự tiệc hoặc gặp gỡ những người mới.
That sounds like fun!
Nghe có vẻ thú vị!