Các bài học
Situation - part 1
-
Giới thiệu
Hello. Can I help you? Hi. I'm looking for a black T-shirt. Sure. What size do you need? Small, please. Here you are. Thank you. Can I try it on? Of course.
Situation - part 1
-
Nói ngay
I'm looking for a black T-shirt
-
Nói ngay
Small, please
-
Nói ngay
try on
-
Nói ngay
Can I try it on?
-
Nghe và lặp lại
___ _______ ___ _ _____ _-_____
-
Nghe và lặp lại
_____, ______
-
Nghe và lặp lại
___ __
-
Nghe và lặp lại
___ _ ___ __ __?
-
Dịch ngay
Tôi đang tìm một chiếc áo thun màu đen
-
Dịch ngay
Cỡ nhỏ nhé
-
Dịch ngay
mặc thử
-
Dịch ngay
Tôi có thể mặc thử không?
Situation - part 2
-
Giới thiệu
Where are the changing rooms? The changing rooms are over there. Thank you. So, how is the T-shirt? It's too small, I'm afraid. OK. Here it is in size medium. Thanks.
Situation - part 2
-
Nói ngay
changing rooms
-
Nói ngay
Where are the changing rooms?
-
Nói ngay
It's too small
-
Nói ngay
I'm afraid
-
Nói ngay
It's too small, I'm afraid
-
Nghe và lặp lại
________ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ___ ________ _____?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ___ _____, ___ ______
-
Dịch ngay
phòng thử đồ
-
Dịch ngay
Phòng thử đồ ở đâu nhỉ?
-
Dịch ngay
nó nhỏ quá
-
Dịch ngay
Tôi e là
-
Dịch ngay
Tôi e là nó nhỏ quá
Situation - part 3
-
Nói ngay
Hi. I'm looking for a black T-shirt
-
Nói ngay
Small, please
-
Nói ngay
Thank you. Where are the changing rooms?
-
Nói ngay
Thank you
-
Nói ngay
It's too small, I'm afraid
-
Nói ngay
Thanks
-
Nghe và lặp lại
__. ___ _______ ___ _ _____ _-_____
-
Nghe và lặp lại
_____, ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___. _____ ___ ___ ________ _____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Nghe và lặp lại
____ ___ _____, ___ ______
-
Nghe và lặp lại
______
-
Dịch ngay
Xin chào. Tôi giúp bạn nhé?
-
Dịch ngay
Vâng. Bạn cần cỡ nào?
-
Dịch ngay
Đây ạ
-
Dịch ngay
Phòng thử đồ ở đằng kia
-
Dịch ngay
Chiếc áo thun thế nào?
-
Dịch ngay
Được rồi. Đây là chiếc cỡ vừa