Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
my passport
-
Nói ngay
Here is my passport
-
Nói ngay
hand luggage
-
Nói ngay
I only have hand luggage
-
Nói ngay
my boarding pass
-
Nói ngay
Is this my boarding pass?
-
Nghe và lặp lại
__ ________
-
Nghe và lặp lại
____ __ __ ________
-
Nghe và lặp lại
____ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ________ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __ ________ ____?
-
Dịch ngay
hộ chiếu của tôi
-
Dịch ngay
Đây là hộ chiếu của tôi
-
Dịch ngay
hành lý xách tay
-
Dịch ngay
Tôi chỉ có hành lý xách tay
-
Dịch ngay
thẻ lên máy bay của tôi
-
Dịch ngay
Đây là thẻ lên máy bay của tôi phải không?