Vocabulary

At the airport

A1
Đơn vị 11
4 m
Bài học 1

Các bài học

Vocabulary

  • Nói ngay

    my passport

  • Nói ngay

    Here is my passport

  • Nói ngay

    hand luggage

  • Nói ngay

    I only have hand luggage

  • Nói ngay

    my boarding pass

  • Nói ngay

    Is this my boarding pass?

  • Nghe và lặp lại

    __ ________

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ __ ________

  • Nghe và lặp lại

    ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ____ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    __ ________ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ __ ________ ____?

  • Dịch ngay

    hộ chiếu của tôi

  • Dịch ngay

    Đây là hộ chiếu của tôi

  • Dịch ngay

    hành lý xách tay

  • Dịch ngay

    Tôi chỉ có hành lý xách tay

  • Dịch ngay

    thẻ lên máy bay của tôi

  • Dịch ngay

    Đây là thẻ lên máy bay của tôi phải không?

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!