Các bài học
Need a ride
-
Nói ngay
to have a meeting
-
Nói ngay
to need a ride
-
Nói ngay
to pick someone up
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _______ __
-
Dịch ngay
Có một cuộc họp
-
Dịch ngay
Cần ai đó đưa đi
-
Dịch ngay
để đón ai đó
Cụm từ chính
to give a lift
cho đi nhờ
to drop off
thả xuống
to wait for someone
chờ ai đó
Từ vựng
Câu
I have a meeting later today.
Tôi có một cuộc họp vào cuối ngày hôm nay.
Do you need a ride to the station?
Bạn có cần đi nhờ đến ga không?
I will pick you up at five o'clock.
Tôi sẽ đón bạn lúc năm giờ.
I can give you a lift to your house.
Tôi có thể cho bạn đi nhờ về nhà.
I will wait for you outside the car.
Tôi sẽ chờ bạn bên ngoài xe.
After I drop you off, I will go home.
Sau khi thả bạn xuống, tôi sẽ về nhà.
Hội thoại
I can give you a lift to the party.
Tôi có thể cho bạn đi nhờ đến bữa tiệc.
Thank you! What time will you pick me up?
Cảm ơn bạn! Bạn sẽ đón tôi lúc mấy giờ?
I will wait for you at six.
Tôi sẽ chờ bạn lúc sáu giờ.
Great! I will be ready.
Tuyệt! Tôi sẽ sẵn sàng.
Where should I drop you off?
Tôi nên thả bạn xuống ở đâu?
Please drop me off at the entrance.
Xin hãy thả tôi xuống ở lối vào.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Help a friend 🙋
Asking for help
Intro
I need help
I need help with my car.
Need a ride
Pick someone up
Important meeting
Do you need a ride?
Dialogue
Can you pick me up?