Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
apples and pears
-
Nói ngay
tomatoes and cucumbers
-
Nghe và lặp lại
______ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
________ ___ _________
-
Dịch ngay
táo và lê
-
Dịch ngay
cà chua và dưa chuột
Vocabulary
-
Nói ngay
milk and cream
-
Nói ngay
butter and cheese
-
Nghe và lặp lại
____ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
______ ___ ______
-
Dịch ngay
sữa và kem
-
Dịch ngay
bơ và phô mai