Các bài học
For here
-
Mów teraz
For here
-
Mów teraz
to go
-
Mów teraz
For here or to go?
-
Powtórz ze słuchu
___ ____
-
Powtórz ze słuchu
__ __
-
Powtórz ze słuchu
___ ____ __ __ __?
-
Przetłumacz teraz
Ở đây
-
Przetłumacz teraz
mang đi
-
Przetłumacz teraz
Bạn dùng ở đây hay mang đi?
Cụm từ chính
take away
mang đi
eat in
ăn tại chỗ
dine out
ăn ngoài
Từ vựng
Câu
Do you prefer to eat in or take away?
Bạn thích ăn tại chỗ hay mang đi?
I would like my meal for here, please.
Tôi muốn bữa ăn của tôi ở đây, xin vui lòng.
Is your snack for here or to go?
Đồ ăn vặt của bạn để ở đây hay mang đi?
I want to take away my meal.
Tôi muốn mang đi bữa ăn của mình.
We can eat in at this nice table.
Chúng ta có thể ăn tại chỗ ở bàn đẹp này.
Let's dine out tonight.
Hãy ăn ngoài tối nay.
Hội thoại
Hello, can I have my meal for here?
Xin chào, tôi có thể lấy bữa ăn của mình ở đây không?
Sure, would you like something to drink with that?
Chắc chắn rồi, bạn có muốn uống gì kèm theo không?
Yes, I would like a soda, please.
Có, tôi muốn một chai soda, xin vui lòng.
Would you prefer to eat in or take away?
Bạn thích ăn tại chỗ hay mang đi?
I think I will eat in.
Tôi nghĩ tôi sẽ ăn tại chỗ.