Các bài học
What size
-
Nói ngay
What size
-
Nói ngay
do you need?
-
Nói ngay
What size do you need?
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ __ ___ ____?
-
Dịch ngay
size nào
-
Dịch ngay
bạn cần?
-
Dịch ngay
Bạn cần size nào?
Cụm từ chính
which dimensions
các kích thước nào
size chart
bảng kích thước
appropriate fit
vừa vặn thích hợp
Từ vựng
Câu
Please tell me what size you need for the dress.
Xin hãy cho tôi biết bạn cần kích thước nào cho chiếc váy.
I have a size chart that can help you.
Tôi có một bảng kích thước có thể giúp bạn.
It is important to find the right size.
Việc tìm kích thước đúng rất quan trọng.
The store provides a size chart for customers.
Cửa hàng cung cấp bảng kích thước cho khách hàng.
Make sure to measure the width and height before buying.
Hãy chắc chắn đo chiều rộng và chiều cao trước khi mua.
Choosing the appropriate fit is essential for comfort.
Lựa chọn vừa vặn thích hợp là điều cần thiết cho sự thoải mái.
Hội thoại
Excuse me, could you help me with which dimensions I need?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi biết tôi cần kích thước nào không?
Of course! Do you want to see the size chart?
Tất nhiên! Bạn có muốn xem bảng kích thước không?
Yes, that would be great. I want to make sure I get the right size.
Vâng, điều đó sẽ tuyệt vời. Tôi muốn chắc chắn rằng tôi có kích thước đúng.
We can also measure your width and height if you would like.
Chúng tôi cũng có thể đo chiều rộng và chiều cao của bạn nếu bạn muốn.
That sounds helpful. I want to find the appropriate fit.
Nghe có vẻ hữu ích. Tôi muốn tìm một sự vừa vặn thích hợp.