Các bài học
work full-time
-
Nói ngay
work full -time
-
Nói ngay
work part -time
-
Nói ngay
Do you work full -time?
-
Nói ngay
What do you do?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ -____
-
Nghe và lặp lại
____ ____ -____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ ____ -____?
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___ __?
-
Dịch ngay
làm việc toàn thời gian
-
Dịch ngay
làm việc bán thời gian
-
Dịch ngay
Bạn có làm việc toàn thời gian không?
-
Dịch ngay
Bạn làm nghề gì?
Cụm từ chính
find a job
tìm việc
apply for a position
nộp đơn xin việc
salary per hour
lương theo giờ
Từ vựng
Câu
I want to work part-time to have more free time.
Tôi muốn làm việc bán thời gian để có nhiều thời gian rảnh hơn.
He does not work full-time; he has a part-time job.
Anh ấy không làm việc toàn thời gian; anh ấy có một công việc bán thời gian.
What do you do when you are not working full-time?
Bạn làm gì khi không làm việc toàn thời gian?
I need to find a job that pays well.
Tôi cần tìm một công việc có lương tốt.
I will apply for a position at a local store.
Tôi sẽ nộp đơn xin việc tại một cửa hàng địa phương.
The salary per hour is very important to me.
Lương theo giờ rất quan trọng với tôi.
Hội thoại
Hello, do you know if there are any part-time jobs available?
Xin chào, bạn có biết có công việc bán thời gian nào không?
Yes, we have a few positions open. You can apply for one.
Có, chúng tôi có một vài vị trí mở. Bạn có thể nộp đơn cho một trong số đó.
What is the salary per hour for these jobs?
Lương theo giờ cho những công việc này là bao nhiêu?
The salary is competitive and depends on your experience.
Lương rất cạnh tranh và phụ thuộc vào kinh nghiệm của bạn.
Great! I will prepare my resume for the interview.
Tuyệt vời! Tôi sẽ chuẩn bị sơ yếu lý lịch của mình cho buổi phỏng vấn.