Các bài học
a single room 🛌
-
Nói ngay
a single room
-
Nói ngay
a double room
-
Nói ngay
a twin room
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____
-
Dịch ngay
một phong đơn
-
Dịch ngay
một phòng đôi
-
Dịch ngay
một phòng hai giường đơn
Cụm từ chính
a family suite
một phòng gia đình
a luxury room
một phòng sang trọng
an affordable option
một lựa chọn phải chăng
Từ vựng
Câu
I would like to stay in a double room.
Tôi muốn ở trong một phòng đôi.
Can you show me a twin room?
Bạn có thể cho tôi xem một phòng hai giường không?
Is there a single room available?
Có phòng đơn nào còn trống không?
The hotel offers a family suite for larger groups.
Khách sạn cung cấp một phòng gia đình cho các nhóm lớn.
You can choose a luxury room for a special occasion.
Bạn có thể chọn một phòng sang trọng cho dịp đặc biệt.
This is an affordable option for budget travelers.
Đây là một lựa chọn phải chăng cho những người đi du lịch tiết kiệm.
Hội thoại
I would like to make a reservation for a double room.
Tôi muốn đặt chỗ cho một phòng đôi.
Do you prefer a luxury room or a family suite?
Bạn thích một phòng sang trọng hay một phòng gia đình?
A family suite would be great for my family.
Một phòng gia đình sẽ rất tuyệt cho gia đình tôi.
I can help you with the check-in process.
Tôi có thể giúp bạn với quy trình làm thủ tục nhận phòng.
What amenities are included in the family suite?
Những tiện nghi nào được bao gồm trong phòng gia đình?