Các bài học
Have a meeting
-
Nói ngay
check emails
-
Nói ngay
have a meeting
-
Nói ngay
have a break
-
Nói ngay
have lunch
-
Nghe và lặp lại
_____ ______
-
Nghe và lặp lại
____ _ _______
-
Nghe và lặp lại
____ _ _____
-
Nghe và lặp lại
____ _____
-
Dịch ngay
kiểm tra email
-
Dịch ngay
có một cuộc họp
-
Dịch ngay
nghỉ giải lao
-
Dịch ngay
ăn trưa
Cụm từ chính
attend a conference
tham dự hội nghị
submit a report
nộp báo cáo
make a presentation
thuyết trình
Từ vựng
Câu
I need to check emails before the meeting.
Tôi cần kiểm tra email trước cuộc họp.
We usually have a break at 10 AM.
Chúng tôi thường có một khoảng nghỉ lúc 10 giờ sáng.
Let's have lunch together after the meeting.
Chúng ta hãy ăn trưa cùng nhau sau cuộc họp.
It is important to submit a report on time.
Việc nộp báo cáo đúng hạn là rất quan trọng.
My coworker will make a presentation tomorrow.
Đồng nghiệp của tôi sẽ thuyết trình vào ngày mai.
I have a task to finish by the end of the day.
Tôi có một nhiệm vụ phải hoàn thành trước cuối ngày.
Hội thoại
I need to check emails before the conference.
Tôi cần kiểm tra email trước hội nghị.
Make sure to submit a report after the meeting.
Hãy chắc chắn nộp báo cáo sau cuộc họp.
I have a task to complete first.
Tôi có một nhiệm vụ phải hoàn thành trước.
Do not forget to make a presentation for the team.
Đừng quên thuyết trình cho đội ngũ.