Các bài học
Wake up
-
Mów teraz
wake up
-
Mów teraz
get up
-
Mów teraz
have breakfast
-
Mów teraz
drink coffee
-
Powtórz ze słuchu
____ __
-
Powtórz ze słuchu
___ __
-
Powtórz ze słuchu
____ _________
-
Powtórz ze słuchu
_____ ______
-
Przetłumacz teraz
tỉnh giấc
-
Przetłumacz teraz
dậy khỏi giường
-
Przetłumacz teraz
ăn sáng
-
Przetłumacz teraz
uống cà phê
Cụm từ chính
start the day
bắt đầu ngày mới
morning routine
thói quen buổi sáng
eat something
ăn gì đó
Từ vựng
Câu
I wake up early every day.
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
I drink coffee after I get up.
Tôi uống cà phê sau khi thức dậy.
I have breakfast with my family.
Tôi ăn sáng với gia đình.
I like to start the day with a smile.
Tôi thích bắt đầu ngày mới bằng một nụ cười.
My morning routine includes stretching.
Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm việc kéo giãn.
It is important to eat something healthy.
Điều quan trọng là ăn một cái gì đó lành mạnh.
Hội thoại
What do you do to start the day?
Bạn làm gì để bắt đầu ngày mới?
I usually follow my morning routine.
Tôi thường làm theo thói quen buổi sáng của mình.
Do you eat something for breakfast?
Bạn có ăn gì cho bữa sáng không?
Yes, I like to eat fruits and yogurt.
Có, tôi thích ăn trái cây và sữa chua.
That sounds healthy!
Nghe có vẻ lành mạnh!