Các bài học
Situation
-
Giới thiệu
Excuse me. Is there a good café near here? Yes, there is. Coffee Paradise - just around the corner. Great! And is there a cash machine near here? No, there isn't That's OK
Situation
-
Nói ngay
Is there
-
Nói ngay
near here
-
Nói ngay
Is there a good cafe near here?
-
Nói ngay
Just around the corner
-
Nghe và lặp lại
__ _____
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Nghe và lặp lại
__ _____ _ ____ ____ ____ ____?
-
Nghe và lặp lại
____ ______ ___ ______
-
Dịch ngay
Có … không
-
Dịch ngay
gần đây
-
Dịch ngay
Có quán cà phê nào ngon gần đây không?
-
Dịch ngay
ngay ở góc phố
Situation
-
Giới thiệu
Good morning Good morning. Are there any toilets here? Yes, there are. They are over there. Is there a women's toilet? No, there isn't. There is only one toilet here. OK, I see
Situation
-
Nói ngay
Are there
-
Nói ngay
any toilets
-
Nói ngay
Are there any toilets here?
-
Nói ngay
Is there a women's toilet?
-
Nói ngay
I see
-
Nghe và lặp lại
___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ _______
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ _______ ____?
-
Nghe và lặp lại
__ _____ _ _______ ______?
-
Nghe và lặp lại
_ ___
-
Dịch ngay
Có … không
-
Dịch ngay
nhà vệ sinh nào
-
Dịch ngay
Ở đây có nhà vệ sinh không?
-
Dịch ngay
Có nhà vệ sinh nữ không?
-
Dịch ngay
Tôi hiểu rồi
Situation
-
Nói ngay
Is there a good café near here?
-
Nói ngay
And is there a cash machine near here?
-
Nói ngay
That's OK
-
Nghe và lặp lại
__ _____ _ ____ ____ ____ ____?
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____ _ ____ _______ ____ ____?
-
Nghe và lặp lại
______ __
-
Dịch ngay
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
-
Dịch ngay
Có. Quán Coffee Paradise - ngay ở góc phố
-
Dịch ngay
Không có