Các bài học
Do you have vegetarian food?
-
Nói ngay
vegetarian food
-
Nói ngay
Do you have vegetarian food?
-
Nói ngay
English breakfast
-
Nói ngay
Do you serve English breakfast?
-
Nghe và lặp lại
__________ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ __________ ____?
-
Nghe và lặp lại
_______ _________
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____ _______ _________?
-
Dịch ngay
đồ ăn chay
-
Dịch ngay
Bạn có đồ ăn chay không?
-
Dịch ngay
bữa sáng kiểu Anh
-
Dịch ngay
Bạn có phục vụ bữa sáng kiểu Anh không?
Cụm từ chính
plant-based meals
bữa ăn từ thực vật
meat-free options
tùy chọn không thịt
healthy dishes
món ăn lành mạnh
Từ vựng
Câu
I would like to eat vegetarian food.
Tôi muốn ăn thực phẩm chay.
Can you tell me if you serve English breakfast?
Bạn có thể cho tôi biết liệu bạn có phục vụ bữa sáng kiểu Anh không?
Do you have any vegetarian food options?
Bạn có tùy chọn thực phẩm chay nào không?
I prefer plant-based meals for lunch.
Tôi thích bữa ăn từ thực vật cho bữa trưa.
This restaurant offers many meat-free options.
Nhà hàng này cung cấp nhiều tùy chọn không thịt.
I enjoy cooking healthy dishes at home.
Tôi thích nấu những món ăn lành mạnh ở nhà.
Hội thoại
Do you have vegetarian food on the menu?
Bạn có thực phẩm chay trong thực đơn không?
Yes, we have several meat-free options available.
Có, chúng tôi có một số tùy chọn không thịt có sẵn.
What healthy dishes do you recommend?
Bạn gợi ý món ăn lành mạnh nào?
I recommend the quinoa salad and grilled vegetables.
Tôi gợi ý món salad quinoa và rau nướng.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
At the cafe ☕
What is the soup of the day?
Soup of the day
Do you have vegetarian food?
Vegetarian food
Do you have free Wi-Fi?
Free wi-fi
Dialogue
Do you have free tables?
Test
Challenge time
Clothes shop 👕
Where are the men's clothes?
Men’s clothes
Can I return this dress?
Return this dress
Where are the fitting rooms?
Fitting rooms
Dialogue
Is this shirt in a larger size?
Test
Challenge time