Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
a cash machine
-
Nói ngay
a men's toilet
-
Nói ngay
a women's toilet
-
Nói ngay
a local restaurant
-
Nói ngay
a good cafe
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _______ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _____ __________
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____
-
Dịch ngay
máy rút tiền
-
Dịch ngay
nhà vệ sinh nam
-
Dịch ngay
nhà vệ sinh nữ
-
Dịch ngay
nhà hàng địa phương
-
Dịch ngay
một quán cà phê ngon