Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
take a bus
-
Nói ngay
take a tram
-
Nói ngay
take the underground
-
Nói ngay
You can take a bus
-
Nói ngay
You can take a tram
-
Nghe và lặp lại
____ _ ___
-
Nghe và lặp lại
____ _ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___________
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ _ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ _ ____
-
Dịch ngay
đi xe buýt
-
Dịch ngay
đi tàu điện (mặt đất)
-
Dịch ngay
đi tàu điện ngầm
-
Dịch ngay
Bạn có thể đi xe buýt
-
Dịch ngay
Bạn có thể đi tàu điện