Các bài học
get up
-
Mów teraz
get up
-
Mów teraz
at seven o'clock
-
Mów teraz
I get up at seven o'clock
-
Powtórz ze słuchu
___ __
-
Powtórz ze słuchu
__ _____ _______
-
Powtórz ze słuchu
_ ___ __ __ _____ _______
-
Przetłumacz teraz
dậy khỏi giường
-
Przetłumacz teraz
lúc bảy giờ
-
Przetłumacz teraz
Tôi dậy khỏi giường lúc bảy giờ
Cụm từ chính
wake up early
thức dậy sớm
start the day
bắt đầu ngày mới
morning routine
thói quen buổi sáng
Từ vựng
Câu
I usually wake up early.
Tôi thường thức dậy sớm.
I have a morning routine every day.
Tôi có thói quen buổi sáng mỗi ngày.
I like to start the day with breakfast.
Tôi thích bắt đầu ngày mới với bữa sáng.
I want to wake up early tomorrow.
Tôi muốn thức dậy sớm vào ngày mai.
My morning routine includes exercise.
Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm tập thể dục.
It is important to start the day positively.
Điều quan trọng là bắt đầu ngày mới một cách tích cực.
Hội thoại
What time do you wake up every day?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ mỗi ngày?
I usually wake up at six o'clock.
Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ.
Do you have a morning routine?
Bạn có thói quen buổi sáng không?
Yes, I start the day with breakfast and exercise.
Có, tôi bắt đầu ngày mới với bữa sáng và tập thể dục.
That sounds great! I want to wake up early too.
Nghe thật tuyệt! Tôi cũng muốn thức dậy sớm.