Các bài học
have breakfast
-
Mów teraz
have breakfast
-
Mów teraz
at half past seven
-
Mów teraz
I have breakfast at half past seven
-
Powtórz ze słuchu
____ _________
-
Powtórz ze słuchu
__ ____ ____ _____
-
Powtórz ze słuchu
_ ____ _________ __ ____ ____ _____
-
Przetłumacz teraz
ăn sáng
-
Przetłumacz teraz
lúc bảy giờ rưỡi
-
Przetłumacz teraz
Tôi ăn sáng lúc bảy giờ rưỡi
Cụm từ chính
eat in the morning
ăn vào buổi sáng
early in the day
sớm trong ngày
morning meal
bữa ăn sáng
Từ vựng
Câu
I enjoy having breakfast with my family.
Tôi thích ăn sáng cùng gia đình.
Breakfast is the most important meal of the day.
Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.
I usually wake up early to prepare breakfast.
Tôi thường dậy sớm để chuẩn bị bữa sáng.
I like to eat in the morning before work.
Tôi thích ăn vào buổi sáng trước khi đi làm.
I prefer my coffee early in the day.
Tôi thích cà phê của mình vào buổi sáng sớm.
A healthy morning meal is important for energy.
Một bữa ăn sáng lành mạnh rất quan trọng cho năng lượng.
Hội thoại
What do you usually eat in the morning?
Bạn thường ăn gì vào buổi sáng?
I often have toast and coffee.
Tôi thường ăn bánh mì nướng và cà phê.
Do you eat fruit too?
Bạn có ăn trái cây không?
Yes, I like to add fruit to my breakfast.
Có, tôi thích thêm trái cây vào bữa sáng.
That sounds delicious!
Nghe thật ngon miệng!