Các bài học
Take a bus
-
Giới thiệu
Travelling abroad can be difficult. In this module, you will learn basic phrases to help you find your way.
take a bus
-
Nói ngay
take a bus
-
Nói ngay
take a taxi
-
Nói ngay
take a train
-
Nghe và lặp lại
____ _ ___
-
Nghe và lặp lại
____ _ ____
-
Nghe và lặp lại
____ _ _____
-
Dịch ngay
đi xe buýt
-
Dịch ngay
đi taxi
-
Dịch ngay
đi tàu
Cụm từ chính
call a cab
gọi taxi
get a ride
đi nhờ
share a taxi
chia sẻ taxi
Từ vựng
Câu
I need to take a taxi to the airport.
Tôi cần bắt taxi đến sân bay.
Can we take a bus to the city center?
Chúng ta có thể đi xe buýt đến trung tâm thành phố không?
He usually takes a train to work.
Anh ấy thường đi tàu hỏa đến chỗ làm.
I want to call a cab to get to my meeting.
Tôi muốn gọi taxi để đến cuộc họp của mình.
The fare to the airport is usually high.
Giá cước đến sân bay thường cao.
I will share a taxi with my friend.
Tôi sẽ chia sẻ taxi với bạn của tôi.
Hội thoại
Hello, I would like to take a taxi to the train station.
Xin chào, tôi muốn đi taxi đến ga tàu.
Sure! What is your destination?
Chắc chắn rồi! Điểm đến của bạn là gì?
The airport, please. How much is the fare?
Sân bay, vui lòng. Giá cước là bao nhiêu?
It will be about twenty dollars.
Sẽ khoảng hai mươi đô la.
Okay, I will call a cab if you are busy.
Được rồi, tôi sẽ gọi taxi nếu bạn bận.