Các bài học
get to
-
Mów teraz
get to
-
Mów teraz
how to get to
-
Mów teraz
How to get to the centre?
-
Powtórz ze słuchu
___ __
-
Powtórz ze słuchu
___ __ ___ __
-
Powtórz ze słuchu
___ __ ___ __ ___ ______?
-
Przetłumacz teraz
đi đến
-
Przetłumacz teraz
làm thế nào để đi đến
-
Przetłumacz teraz
Làm thế nào để đi đến trung tâm thành phố?
Cụm từ chính
reach your destination
đến nơi bạn muốn
find the way
tìm đường
travel to a place
du lịch đến một nơi
Từ vựng
Câu
I need to find the way to the train station.
Tôi cần tìm đường đến ga xe lửa.
Can you show me how to get to the bus stop?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bến xe buýt không?
Do you know how to get to the airport?
Bạn có biết làm thế nào để đến sân bay không?
It is important to reach your destination safely.
Việc đến nơi bạn muốn một cách an toàn là rất quan trọng.
I will use a map to find the way to the museum.
Tôi sẽ sử dụng bản đồ để tìm đường đến bảo tàng.
They plan to travel to a place near the beach.
Họ dự định du lịch đến một nơi gần bãi biển.
Hội thoại
Excuse me, how do I get to the nearest hotel?
Xin lỗi, làm thế nào để tôi đến khách sạn gần nhất?
You need to find the way to the main street first.
Bạn cần tìm đường đến phố chính trước.
Should I use a map to reach my destination?
Tôi có nên sử dụng bản đồ để đến nơi mình muốn không?
Yes, a map will help you find the way easily.
Có, một bản đồ sẽ giúp bạn tìm đường dễ dàng.