Các bài học
Hello
-
Giới thiệu
Hello, I'm Margaret, your BeeSpeaker teacher. Today, you will learn simple English phrases to make your first conversations easy and fun. Listen and repeat.
My name is...
-
Nói ngay
Hello, my name is...
-
Nói ngay
What's your name?
-
Nói ngay
Hello, I'm Sarah
-
Nói ngay
Nice to meet you
-
Nghe và lặp lại
_____, __ ____ __...
-
Nghe và lặp lại
______ ____ ____?
-
Nghe và lặp lại
_____, ___ _____
-
Nghe và lặp lại
____ __ ____ ___
-
Dịch ngay
Xin chào, tên tôi là...
-
Dịch ngay
Bạn tên là gì?
-
Dịch ngay
Xin chào, tôi là Sarah
-
Dịch ngay
Rất vui khi gặp bạn
Cụm từ chính
Pleased to meet you
Rất vui được gặp bạn
It is a pleasure
Thật là một niềm vui
Good to see you
Tốt khi gặp bạn
Từ vựng
Câu
Hello, I'm Sarah and nice to meet you.
Xin chào, tôi là Sarah và rất vui được gặp bạn.
What's your name? I am pleased to meet you.
Bạn tên gì? Tôi rất vui được gặp bạn.
Hello, my name is John. It is a pleasure to meet you.
Xin chào, tôi tên là John. Thật là một niềm vui được gặp bạn.
I am pleased to meet you at the event.
Tôi rất vui được gặp bạn tại sự kiện.
It is a pleasure to have new friends.
Thật là một niềm vui khi có những người bạn mới.
Good to see you after such a long time.
Tốt khi gặp bạn sau một thời gian dài.
Hội thoại
Hello, my name is Mark.
Xin chào, tôi tên là Mark.
Nice to meet you, Mark. I'm Anna.
Rất vui được gặp bạn, Mark. Tôi là Anna.
Pleased to meet you, Anna. How are you?
Rất vui được gặp bạn, Anna. Bạn khỏe không?
It is a pleasure to meet you too. I am fine, thank you.
Thật là một niềm vui được gặp bạn. Tôi khỏe, cảm ơn.
Good to see you here.
Tốt khi gặp bạn ở đây.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Hello. Nice to meet you 😊
Hello
What's your name?
How are you?
I'm good, thank you.
Have a nice day
See you soon.
What's your name?
Dialogue
Grammar
verb – to be
Test
Answer the questions