Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
a cheese sandwich
-
Nói ngay
A cheese sandwich, please
-
Nói ngay
an apple juice
-
Nói ngay
An apple juice, please
-
Nói ngay
a chocolate bar
-
Nói ngay
A chocolate bar, please
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ________
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ________, ______
-
Nghe và lặp lại
__ _____ _____
-
Nghe và lặp lại
__ _____ _____, ______
-
Nghe và lặp lại
_ _________ ___
-
Nghe và lặp lại
_ _________ ___, ______
-
Dịch ngay
bánh sandwich phô mai
-
Dịch ngay
một bánh sandwich phô mai nhé
-
Dịch ngay
một ly nước táo
-
Dịch ngay
Một ly nước táo nhé
-
Dịch ngay
một thanh sô cô la
-
Dịch ngay
Một thanh sô-cô-la nhé